Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
245 (9.1%)
Đ1
280 (10.4%)
Đ2
241 (8.9%)
Đ3
265 (9.8%)
Đ4
266 (9.9%)
Đ5
293 (10.9%)
Đ6
274 (10.1%)
Đ7
262 (9.7%)
Đ8
288 (10.7%)
Đ9
286 (10.6%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
276 (10.2%)
Đ1
280 (10.4%)
Đ2
270 (10%)
Đ3
279 (10.3%)
Đ4
278 (10.3%)
Đ5
278 (10.3%)
Đ6
270 (10%)
Đ7
275 (10.2%)
Đ8
252 (9.3%)
Đ9
242 (9%)