Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
249 (9.2%)
Đ1
283 (10.5%)
Đ2
262 (9.7%)
Đ3
268 (9.9%)
Đ4
263 (9.7%)
Đ5
282 (10.4%)
Đ6
268 (9.9%)
Đ7
264 (9.8%)
Đ8
267 (9.9%)
Đ9
294 (10.9%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
272 (10.1%)
Đ1
299 (11.1%)
Đ2
274 (10.1%)
Đ3
267 (9.9%)
Đ4
274 (10.1%)
Đ5
275 (10.2%)
Đ6
260 (9.6%)
Đ7
273 (10.1%)
Đ8
260 (9.6%)
Đ9
246 (9.1%)