Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
75 (9.3%)
Đ1
82 (10.1%)
Đ2
65 (8%)
Đ3
89 (11%)
Đ4
71 (8.8%)
Đ5
83 (10.2%)
Đ6
98 (12.1%)
Đ7
79 (9.8%)
Đ8
91 (11.2%)
Đ9
77 (9.5%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
94 (11.6%)
Đ1
78 (9.6%)
Đ2
82 (10.1%)
Đ3
89 (11%)
Đ4
77 (9.5%)
Đ5
80 (9.9%)
Đ6
76 (9.4%)
Đ7
83 (10.2%)
Đ8
69 (8.5%)
Đ9
82 (10.1%)