Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
72 (8.9%)
Đ1
76 (9.4%)
Đ2
69 (8.5%)
Đ3
94 (11.6%)
Đ4
74 (9.1%)
Đ5
87 (10.7%)
Đ6
86 (10.6%)
Đ7
71 (8.8%)
Đ8
98 (12.1%)
Đ9
83 (10.2%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
93 (11.5%)
Đ1
79 (9.8%)
Đ2
77 (9.5%)
Đ3
96 (11.9%)
Đ4
72 (8.9%)
Đ5
79 (9.8%)
Đ6
74 (9.1%)
Đ7
92 (11.4%)
Đ8
67 (8.3%)
Đ9
81 (10%)