Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
80 (9.9%)
Đ1
74 (9.1%)
Đ2
74 (9.1%)
Đ3
86 (10.6%)
Đ4
82 (10.1%)
Đ5
90 (11.1%)
Đ6
78 (9.6%)
Đ7
76 (9.4%)
Đ8
87 (10.7%)
Đ9
83 (10.2%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
81 (10%)
Đ1
83 (10.2%)
Đ2
84 (10.4%)
Đ3
88 (10.9%)
Đ4
72 (8.9%)
Đ5
91 (11.2%)
Đ6
81 (10%)
Đ7
83 (10.2%)
Đ8
77 (9.5%)
Đ9
70 (8.6%)