Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
145 (9%)
Đ1
181 (11.2%)
Đ2
145 (9%)
Đ3
150 (9.3%)
Đ4
165 (10.2%)
Đ5
182 (11.2%)
Đ6
156 (9.6%)
Đ7
148 (9.1%)
Đ8
173 (10.7%)
Đ9
175 (10.8%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
164 (10.1%)
Đ1
170 (10.5%)
Đ2
165 (10.2%)
Đ3
172 (10.6%)
Đ4
165 (10.2%)
Đ5
168 (10.4%)
Đ6
168 (10.4%)
Đ7
168 (10.4%)
Đ8
155 (9.6%)
Đ9
125 (7.7%)