Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Bắc
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
155 (9.6%)
Đ1
156 (9.6%)
Đ2
139 (8.6%)
Đ3
175 (10.8%)
Đ4
153 (9.4%)
Đ5
173 (10.7%)
Đ6
176 (10.9%)
Đ7
155 (9.6%)
Đ8
178 (11%)
Đ9
160 (9.9%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
175 (10.8%)
Đ1
161 (9.9%)
Đ2
166 (10.2%)
Đ3
177 (10.9%)
Đ4
149 (9.2%)
Đ5
171 (10.6%)
Đ6
157 (9.7%)
Đ7
166 (10.2%)
Đ8
146 (9%)
Đ9
152 (9.4%)