Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Nam
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
168 (9.9%)
Đ1
162 (9.6%)
Đ2
161 (9.5%)
Đ3
173 (10.2%)
Đ4
184 (10.9%)
Đ5
187 (11.1%)
Đ6
154 (9.1%)
Đ7
169 (10%)
Đ8
153 (9%)
Đ9
181 (10.7%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
158 (9.3%)
Đ1
184 (10.9%)
Đ2
165 (9.8%)
Đ3
183 (10.8%)
Đ4
151 (8.9%)
Đ5
178 (10.5%)
Đ6
175 (10.3%)
Đ7
167 (9.9%)
Đ8
189 (11.2%)
Đ9
142 (8.4%)