Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Nam
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
190 (10.9%)
Đ1
168 (9.6%)
Đ2
176 (10.1%)
Đ3
172 (9.9%)
Đ4
154 (8.8%)
Đ5
185 (10.6%)
Đ6
177 (10.1%)
Đ7
177 (10.1%)
Đ8
177 (10.1%)
Đ9
170 (9.7%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
184 (10.5%)
Đ1
164 (9.4%)
Đ2
185 (10.6%)
Đ3
182 (10.4%)
Đ4
165 (9.5%)
Đ5
179 (10.3%)
Đ6
181 (10.4%)
Đ7
180 (10.3%)
Đ8
163 (9.3%)
Đ9
163 (9.3%)