Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Nam
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
379 (11%)
Đ1
330 (9.5%)
Đ2
340 (9.8%)
Đ3
348 (10.1%)
Đ4
310 (9%)
Đ5
357 (10.3%)
Đ6
340 (9.8%)
Đ7
336 (9.7%)
Đ8
361 (10.4%)
Đ9
355 (10.3%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
358 (10.4%)
Đ1
325 (9.4%)
Đ2
354 (10.2%)
Đ3
367 (10.6%)
Đ4
343 (9.9%)
Đ5
345 (10%)
Đ6
354 (10.2%)
Đ7
345 (10%)
Đ8
327 (9.5%)
Đ9
338 (9.8%)