Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Nam
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
357 (10.4%)
Đ1
335 (9.7%)
Đ2
336 (9.8%)
Đ3
342 (9.9%)
Đ4
335 (9.7%)
Đ5
368 (10.7%)
Đ6
336 (9.8%)
Đ7
344 (10%)
Đ8
329 (9.6%)
Đ9
356 (10.4%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
342 (9.9%)
Đ1
347 (10.1%)
Đ2
354 (10.3%)
Đ3
367 (10.7%)
Đ4
317 (9.2%)
Đ5
355 (10.3%)
Đ6
353 (10.3%)
Đ7
348 (10.1%)
Đ8
348 (10.1%)
Đ9
307 (8.9%)