Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Trung
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
139 (10%)
Đ1
134 (9.7%)
Đ2
135 (9.7%)
Đ3
119 (8.6%)
Đ4
144 (10.4%)
Đ5
149 (10.8%)
Đ6
127 (9.2%)
Đ7
137 (9.9%)
Đ8
150 (10.8%)
Đ9
152 (11%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
130 (9.4%)
Đ1
154 (11.1%)
Đ2
151 (10.9%)
Đ3
130 (9.4%)
Đ4
133 (9.6%)
Đ5
145 (10.5%)
Đ6
126 (9.1%)
Đ7
142 (10.2%)
Đ8
127 (9.2%)
Đ9
148 (10.7%)