Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Trung
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
110 (8.5%)
Đ1
121 (9.3%)
Đ2
133 (10.3%)
Đ3
136 (10.5%)
Đ4
113 (8.7%)
Đ5
145 (11.2%)
Đ6
128 (9.9%)
Đ7
137 (10.6%)
Đ8
150 (11.6%)
Đ9
123 (9.5%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
138 (10.6%)
Đ1
139 (10.7%)
Đ2
131 (10.1%)
Đ3
134 (10.3%)
Đ4
139 (10.7%)
Đ5
108 (8.3%)
Đ6
130 (10%)
Đ7
122 (9.4%)
Đ8
124 (9.6%)
Đ9
131 (10.1%)