Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Trung
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
271 (10%)
Đ1
274 (10.1%)
Đ2
263 (9.7%)
Đ3
238 (8.8%)
Đ4
281 (10.3%)
Đ5
280 (10.3%)
Đ6
249 (9.2%)
Đ7
269 (9.9%)
Đ8
287 (10.6%)
Đ9
306 (11.3%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
243 (8.9%)
Đ1
293 (10.8%)
Đ2
286 (10.5%)
Đ3
248 (9.1%)
Đ4
282 (10.4%)
Đ5
298 (11%)
Đ6
228 (8.4%)
Đ7
259 (9.5%)
Đ8
267 (9.8%)
Đ9
314 (11.6%)