Thống kê Thống kê đầu - đuôi – Miền Trung
Thống kê ĐẦU (hàng chục) 0 – 9
Đ0
249 (9.2%)
Đ1
257 (9.5%)
Đ2
271 (10%)
Đ3
251 (9.3%)
Đ4
261 (9.7%)
Đ5
299 (11.1%)
Đ6
255 (9.4%)
Đ7
275 (10.2%)
Đ8
301 (11.1%)
Đ9
281 (10.4%)
Thống kê ĐUÔI (hàng đơn vị) 0 – 9
Đ0
268 (9.9%)
Đ1
297 (11%)
Đ2
281 (10.4%)
Đ3
265 (9.8%)
Đ4
273 (10.1%)
Đ5
258 (9.6%)
Đ6
263 (9.7%)
Đ7
261 (9.7%)
Đ8
253 (9.4%)
Đ9
281 (10.4%)