===
console.log('header!');
// Easy to add and display post grid on your website with or without categoryies filter. Also work with Gutenberg shortcode block.
Kết quả XSMN – Miền Nam
Thứ năm,
ngày 10/09/2026
ĐANG CHỜ KẾT QUẢ XSMN –
tường thuật trực tiếp lúc 16:15
G.8
G.7
G.6
G.5
G.4
G.3
G.2
G.1
ĐB
Kết quả sẽ tự động hiển thị, bạn không cần tải lại trang.
Thống kê loto XSMN – 30 ngày gần nhất
Tần suất (số lần về nhiều nhất)
Bộ số Số lần
96 28 42 25 48 24 50 24 78 24 01 23 35 23 53 23 88 23 02 22 41 22 65 22
Lô gan (lâu chưa về)
Bộ số Số ngày gan
60 7 73 6 07 5 21 5 36 5 42 5 55 5 57 5 79 5 87 5 04 4 43 4
Lịch kết quả
T2 T3 T4 T5 T6
T7 CN
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Kết quả các ngày trước
Kết quả XSMN – Miền Nam
Thứ tư,
ngày 29/07/2026
Giải
Đồng Nai
Cần Thơ
Sóc Trăng
G.8
76
17
38
G.7
147
954
567
G.6
6748
9016
4961
9175
1289
8144
4725
2702
8237
G.5
8176
4556
9077
G.4
80339
34403
21537
67338
64780
26335
58834
15472
50438
85298
72945
70496
83568
98616
42861
27558
43416
27788
75133
28637
44602
G.3
53950
15576
64728
78711
54864
25065
G.2
83399
60353
11167
G.1
39518
16388
51956
ĐB
225620
897277
707565
Kết quả XSMN – Miền Nam
Thứ ba,
ngày 28/07/2026
Giải
Bến Tre
Vũng Tàu
Bạc Liêu
G.8
32
11
39
G.7
459
994
297
G.6
7967
4775
8623
9862
2713
3450
3353
7810
7417
G.5
3009
1612
6415
G.4
45301
59598
53853
07678
93300
45993
38813
39690
41410
32678
08044
84122
02301
90035
24056
52548
01752
14345
36564
12145
90424
G.3
20351
35485
24731
90830
43553
55863
G.2
14867
43267
79809
G.1
49249
46772
62640
ĐB
196971
818231
681100
Kết quả XSMN – Miền Nam
Thứ hai,
ngày 27/07/2026
Giải
TP. HCM
Đồng Tháp
Cà Mau
G.8
80
63
01
G.7
644
270
267
G.6
0535
5214
4780
4371
3269
3131
5091
1031
5047
G.5
9985
8664
9369
G.4
01186
79553
77566
10389
50668
09692
66423
69999
50385
77699
27526
31988
79163
86394
33690
44805
11091
88008
98068
60908
71853
G.3
45415
72394
11345
42750
01245
39288
G.2
27362
93478
22259
G.1
83905
00917
84516
ĐB
578824
770181
363250
Kết quả XSMN – Miền Nam
Chủ nhật,
ngày 26/07/2026
Giải
Tiền Giang
Kiên Giang
Đà Lạt
G.8
35
99
10
G.7
122
619
453
G.6
6064
9394
5047
3526
0385
8806
4330
6865
2565
G.5
8892
4419
1330
G.4
83961
05127
47715
84239
91995
92493
29482
95469
44025
72146
36356
00486
58703
19370
70946
97800
02361
70134
87181
26748
90211
G.3
91811
17565
90441
78234
19171
48529
G.2
04682
29251
92805
G.1
20389
14356
56378
ĐB
760654
016554
038254